Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thừa cân" (1)

thừa cân
Tiếng Anh Tính từoverweight
Từ vựng của tôi
Người thừa cân có nguy cơ mắc nhiều bệnh mãn tính.
Overweight people are at risk of many chronic diseases.

swap_horiz Từ liên quan "thừa cân" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thừa cân" (1)

Người thừa cân có nguy cơ mắc nhiều bệnh mãn tính.
Overweight people are at risk of many chronic diseases.